long tom

/'lɔɳ'tɔm/
Học thuật
Thân thiện
long tom

A sailor fires the long tom from the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự, tiếng lóng):
    • Khẩu pháo hải quân cỡ lớn, thường 155 mm: "Long Tom" biệt danh trong quân sự, đặc biệt của hải quân, dùng để chỉ một loại pháo dài, cỡ nòng lớn, thường được lắp trên các bệ xoay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The battleship was equipped with several powerful Long Toms. (Chiến hạm được trang bị nhiều khẩu Long Tom cực mạnh.)
    • They used a Long Tom to bombard the coastal fortifications. (Họ đã sử dụng một khẩu Long Tom để bắn phá các công sự phòng thủ bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long Tom" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu lịch sử quân sự, đặc biệt về Chiến tranh Thế giới thứ hai, để chỉ các khẩu pháo hạng nặng của Mỹ.
    • The M59, commonly known as the Long Tom, was a key artillery piece in WWII. (Khẩu M59, thường được gọi là Long Tom, một loại pháo then chốt trong Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Field gun / Artillery piece: Pháo dã chiến. (Đây thuật ngữ chung chung hơn.)
  • Naval gun: Pháo hải quân.
Từ đồng nghĩa
  • Heavy artillery: Pháo hạng nặng.
  • Cannon: Đại bác, súng thần công (từ chung cho các loại pháo cỡ lớn).
Lưu ý
  • "Long Tom" một thuật ngữ chuyên ngành, mang tính lịch sử tiếng lóng quân sự. không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản, phim ảnh, hoặc trò chơi điện tử về chủ đề chiến tranh lịch sử.
long tom

A sailor fires the long tom from the ship's deck.

danh từ
  1. (quân sự), (từ lóng) pháo 155 milimét